Khóa học về soạn thảo, đàm phán, giải quyết tranh chấp hợp đồng trong kinh doanh thương mại giúp doanh nghiệp quản trị hợp đồng theo toàn bộ vòng đời giao dịch. Người học không chỉ biết viết điều khoản. Họ còn phải hiểu cách chuẩn bị đàm phán, kiểm soát việc thực hiện và bảo vệ quyền lợi khi có vi phạm.
Hợp đồng có đủ chữ ký vẫn có thể tiềm ẩn rủi ro. Phạm vi công việc thiếu rõ ràng dễ phát sinh yêu cầu. Tiêu chí nghiệm thu mơ hồ có thể khiến thanh toán bị trì hoãn.
Đây là chương trình đào tạo thực hành về ba nhóm năng lực có quan hệ chặt chẽ. Nhóm thứ nhất là xây dựng và rà soát hợp đồng. Nhóm thứ hai là chuẩn bị, tiến hành và ghi nhận kết quả đàm phán. Nhóm thứ ba là ứng phó với vi phạm và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp.
Một chương trình có chiều sâu không dừng ở việc cung cấp mẫu. Học viên cần hiểu cách thiết kế điều khoản và lựa chọn biện pháp kiểm soát từng rủi ro.
Khóa học về soạn thảo, đàm phán, giải quyết tranh chấp hợp đồng trong kinh doanh thương mại còn giúp các bộ phận dùng chung một ngôn ngữ quản trị và hiểu giới hạn trách nhiệm.

Khóa học phù hợp với người tạo lập, phê duyệt hoặc thực hiện giao dịch:
Chủ doanh nghiệp và người quản lý: Quyết định mục tiêu, giới hạn rủi ro và thẩm quyền phê duyệt;
Nhân sự pháp chế và luật sư nội bộ: Soạn thảo, rà soát và cảnh báo rủi ro pháp lý;
Nhân sự kinh doanh và mua hàng: Thống nhất giá, tiến độ, chất lượng và trách nhiệm;
Kế toán và tài chính: Kiểm soát hóa đơn, chứng từ, điều kiện thanh toán và công nợ;
Quản lý dự án và vận hành: Theo dõi bàn giao, nghiệm thu, thay đổi và vi phạm.
Nội dung nên được điều chỉnh theo từng nhóm học viên và trách nhiệm công việc.
Sau khóa học, học viên cần đạt được năng lực có thể áp dụng vào công việc. Các đầu ra nên bao gồm:
Nhận diện đúng giao dịch: Xác định chủ thể, thẩm quyền, luật áp dụng và điều kiện kinh doanh;
Thiết kế điều khoản có thể thực hiện: Gắn nghĩa vụ với thời hạn, tiêu chí hoàn thành và hậu quả vi phạm;
Chuẩn bị phương án đàm phán: Xác định mục tiêu, giới hạn nhượng bộ và phương án thay thế;
Quản lý hồ sơ hợp đồng: Lưu đúng phiên bản, biên bản, thông báo, nghiệm thu và chứng từ;
Xử lý tranh chấp có chiến lược: Đánh giá yêu cầu, chứng cứ, thời hiệu, chi phí và khả năng thi hành.
Giá trị của khóa học về soạn thảo, đàm phán, giải quyết tranh chấp hợp đồng trong kinh doanh thương mại nằm ở khả năng giảm sai sót lặp lại. Một lỗi trong mẫu có thể ảnh hưởng hàng chục giao dịch.

Trước khi viết điều khoản, người soạn phải hiểu bản chất giao dịch. Họ cần kiểm tra tư cách pháp lý, người đại diện, phạm vi ủy quyền và giấy phép có liên quan. Việc ghi đúng tên doanh nghiệp chưa đủ nếu người ký không có thẩm quyền phù hợp.
Luật Thương mại quy định nhiều chế tài đặc thù. Bộ luật Dân sự giữ vai trò nền tảng đối với quan hệ hợp đồng. Giao dịch còn có thể chịu luật chuyên ngành. Với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, cần đánh giá luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Điều 398 Bộ luật Dân sự ghi nhận quyền thỏa thuận về nội dung hợp đồng. Tuy nhiên, một hợp đồng có đủ tên điều khoản chưa chắc đã rõ. Câu “bên cung cấp bảo đảm chất lượng” rất khó áp dụng nếu không có tiêu chuẩn, tài liệu bàn giao và thủ tục kiểm tra.
Mỗi nghĩa vụ nên xác định người thực hiện, công việc, tiêu chí hoàn thành và hậu quả vi phạm. Cấu trúc này biến mục tiêu thương mại thành cam kết có thể đo lường.
Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại không phải một chế tài. Theo Điều 300 Luật Thương mại, phạt vi phạm dựa trên thỏa thuận. Điều 301 quy định mức phạt thông thường không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm, trừ trường hợp luật quy định khác. Điều 418 Bộ luật Dân sự có cách tiếp cận khác về mức phạt.
Bồi thường thường đòi hỏi chứng minh vi phạm, thiệt hại thực tế và quan hệ nhân quả trực tiếp. Do đó, điều khoản cần gắn với cơ chế thông báo và cung cấp chứng từ.
Nếu chọn trọng tài, thỏa thuận cần thể hiện rõ ý chí và đáp ứng pháp luật trọng tài. Tên tổ chức trọng tài và phạm vi tranh chấp cần được ghi rõ.
Nếu chọn Tòa án, các bên không thể tùy ý trao thẩm quyền cho bất kỳ Tòa án nào. Thẩm quyền còn phụ thuộc loại tranh chấp, lãnh thổ và yếu tố nước ngoài.

Trước cuộc họp, nhóm phụ trách cần xác định mục tiêu, phương án thay thế và giới hạn nhượng bộ. Các vấn đề có thể chia thành nhóm bắt buộc, có thể trao đổi và ít ảnh hưởng.
Người đàm phán cũng phải hiểu lợi ích phía sau đề xuất của đối tác. Nhận diện đúng lợi ích giúp tạo phương án cân bằng hơn.
Giá thấp có thể đi kèm tỷ lệ ứng trước lớn, nghiệm thu bất lợi hoặc giới hạn trách nhiệm quá rộng. Vì vậy, cần xem xét tác động kinh tế của toàn bộ điều khoản.
Ví dụ, nếu đối tác đề nghị bỏ phạt chậm tiến độ, doanh nghiệp có thể yêu cầu bảo lãnh, giữ lại thanh toán hoặc quyền thuê bên khác khắc phục.
Sau mỗi vòng trao đổi, cần cập nhật danh mục vấn đề và nội dung đã thống nhất. Hợp đồng cũng phải quy định thứ tự ưu tiên giữa các tài liệu.
Quản lý phiên bản giúp ngăn điều khoản đã bị từ chối xuất hiện lại trong văn bản ký.
Tranh chấp hiếm khi bắt đầu bằng đơn khởi kiện. Đối tác lùi tiến độ, né nghiệm thu hoặc không phản hồi thanh toán đều là dấu hiệu cần lưu ý.
Phản ứng vội vàng có thể tạo rủi ro mới. Tự ý dừng công việc khi chưa đủ căn cứ có thể khiến bên khiếu nại trở thành bên vi phạm.
Mỗi yêu cầu cần gắn với căn cứ hợp đồng, vi phạm, chứng cứ và hậu quả. Giá trị của từng tài liệu phụ thuộc vụ việc.
Với dữ liệu điện tử, ảnh chụp rời rạc thường chưa đủ bối cảnh. Doanh nghiệp nên bảo toàn nguồn gửi, người nhận, thời điểm và nội dung đầy đủ.
Luật Thương mại ghi nhận thương lượng, hòa giải, trọng tài và Tòa án. Mỗi phương thức có ưu điểm và giới hạn riêng:
Thương lượng: Phù hợp khi các bên còn khả năng hợp tác và cần giải pháp linh hoạt;
Hòa giải: Phù hợp khi cần bên trung gian hỗ trợ thu hẹp khác biệt;
Trọng tài: Thường được cân nhắc vì tính bảo mật, linh hoạt và giá trị chung thẩm;
Tòa án: Có cơ chế tố tụng và quyền lực nhà nước, phù hợp với nhiều loại tranh chấp.
Việc lựa chọn phải bắt đầu từ thỏa thuận đã ký. Có thỏa thuận trọng tài hợp lệ thì một bên không thể mặc nhiên yêu cầu Tòa án. Trọng tài cũng không có thẩm quyền chỉ do một bên đơn phương lựa chọn.

Chương trình nên dùng hồ sơ mô phỏng. Học viên rà soát hợp đồng, lập ma trận rủi ro, đàm phán và xây dựng phương án xử lý vi phạm.
Với đào tạo nội bộ, doanh nghiệp có thể dùng hợp đồng đã ẩn thông tin nhạy cảm. Giảng viên từ đó nhận diện lỗi lặp lại và đề xuất checklist phù hợp.
Doanh nghiệp nên đánh giá chương trình theo các tiêu chí sau:
Nội dung sát giao dịch: Tình huống phải gần với loại hợp đồng doanh nghiệp thường dùng;
Giảng viên có kinh nghiệm thực tiễn: Kinh nghiệm tư vấn và tranh tụng giúp kết nối phòng ngừa với xử lý;
Đầu ra rõ ràng: Học viên có checklist, ma trận rủi ro hoặc danh mục vấn đề đàm phán;
Phương pháp có tương tác: Học viên được sửa điều khoản, phản biện và xử lý tình huống;
Thông tin pháp luật được cập nhật: Nội dung phải phân biệt quy tắc chung và ngoại lệ chuyên ngành.
Khóa học về soạn thảo, đàm phán, giải quyết tranh chấp hợp đồng trong kinh doanh thương mại cần phân biệt đào tạo chung với tư vấn vụ việc cụ thể.
Theo kinh nghiệm thực tiễn của OPIC & Associates, hợp đồng kinh doanh thương mại không chỉ cần đúng pháp luật mà còn phải phản ánh đúng giao dịch, phân bổ rủi ro rõ ràng và tạo được cơ sở chứng minh khi phát sinh tranh chấp. Khóa học tập trung vào cách nhận diện rủi ro, xây dựng điều khoản và kiểm soát hợp đồng trong quá trình thực hiện.
OPIC được dẫn dắt bởi Luật sư Phó Dũng cùng đội ngũ luật sư, cộng sự giàu kinh nghiệm, mạng lưới trên toàn quốc và kết nối tại hơn 15 quốc gia. Hãng luật đồng thời quy tụ các chuyên gia, cố vấn cao cấp có kinh nghiệm thực tiễn như thẩm phán, điều tra viên cao cấp và thanh tra.
Sự phối hợp giữa luật sư và chuyên gia thuế giúp nội dung đào tạo tiếp cận hợp đồng từ nhiều góc độ, bao gồm nghiệm thu, hóa đơn, thanh toán, dòng tiền và chứng cứ, qua đó giúp doanh nghiệp áp dụng kiến thức trực tiếp vào hoạt động thực tế.

Có. Chủ doanh nghiệp, nhân sự kinh doanh, mua hàng, kế toán và quản lý dự án đều có thể học nếu nội dung được thiết kế phù hợp với nền tảng.
Chương trình có thể cung cấp biểu mẫu tham khảo. Tuy nhiên, giá trị chính là phương pháp đánh giá và điều chỉnh điều khoản theo từng giao dịch.
Không. Đào tạo cung cấp tư duy và kỹ năng chung. Khi có vụ việc, luật sư vẫn cần nghiên cứu hợp đồng, chứng cứ, thời hiệu và mục tiêu cụ thể.
Có. Đào tạo theo ngành giúp tập trung vào loại giao dịch, quy trình phê duyệt và nhóm tranh chấp doanh nghiệp thường gặp.
Ba năng lực bổ trợ lẫn nhau. Kinh nghiệm tranh chấp giúp người học soạn điều khoản rõ hơn. Kỹ năng đàm phán giúp phương án pháp lý có khả năng được đối tác chấp nhận.
Thời lượng phụ thuộc mục tiêu, số nhóm hợp đồng và mức độ thực hành. Doanh nghiệp nên xác định đầu ra trước khi lựa chọn chương trình ngắn hạn hoặc chuyên sâu.

OPIC & Associates có thể xây dựng chương trình theo lĩnh vực kinh doanh, vai trò học viên và nhóm hợp đồng doanh nghiệp thường sử dụng. Nội dung có thể kết hợp kiến thức nền, phân tích điều khoản, mô phỏng đàm phán và diễn tập xử lý tranh chấp.
Doanh nghiệp quan tâm khóa học về soạn thảo, đàm phán, giải quyết tranh chấp hợp đồng trong kinh doanh thương mại có thể liên hệ OPIC để trao đổi mục tiêu và đầu ra phù hợp. Các thông tin chuyên môn và hoạt động của hãng luật được cập nhật tại Fanpage OPIC & Associates.
Copyright © 2019 OPIC LAW All Right Reserved
Những điểm mới trong luật tạm giữ, tạm giam
Tháng Ba 22, 2019